Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hệ thống sưởi" (1)

hệ thống sưởi
Tiếng Anh Danh từheating system
Từ vựng của tôi
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
Large-scale attacks plunged many Ukrainian cities into darkness and deprived them of heating systems.

swap_horiz Từ liên quan "hệ thống sưởi" (1)

hệ thống sưởi ấm
Tiếng Anh Danh từheating system
Từ vựng của tôi
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.

format_quote Cụm từ "hệ thống sưởi" (2)

Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
Large-scale attacks plunged many Ukrainian cities into darkness and deprived them of heating systems.